đánh đụng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cùng nhau mổ, giết thịt và chia phần một con vật (thường là lợn, bò, trâu) để lấy thịt: Hành động một nhóm người cùng góp tiền hoặc công sức để có được một con vật, sau đó giết thịt và chia đều phần thịt cho nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy nhà hàng xóm rủ nhau đánh đụng một con lợn để ăn Tết. (Mấy nhà hàng xóm rủ nhau cùng mổ chia một con lợn để ăn Tết.)
- Ngày trước, ở quê tôi hay có tục đánh đụng trâu vào dịp lễ hội. (Ngày trước, ở quê tôi hay có tục cùng giết thịt và chia phần trâu vào dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đánh đụng" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt cộng đồng, làng xã, phản ánh tập quán chia sẻ, hợp tác trong sản xuất và tiêu dùng thực phẩm, đặc biệt là thịt động vật lớn.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ con vật được giết thịt (ví dụ: đánh đụng , đánh đụng ).
Biến thể và từ gần giống
- Đụng (động từ): Trong ngữ cảnh này, "đụng" có nghĩa là góp chung, chung vốn hoặc công sức để cùng làm một việc gì đó (như mua chung, làm chung). "Đánh đụng" là một cụm từ cố định phát triển từ nghĩa này.
- Chia phần: Hành động phân chia thành nhiều phần nhỏ từ một tổng thể.
- Hùn vốn: Cùng góp tiền, của cải để kinh doanh hoặc mua một thứ gì đó chung.
Từ đồng nghĩa
- Làm thịt chung: Cùng nhau giết mổ và chia thịt một con vật.
- Mổ chia: Mổ con vật ra và chia đều các phần thịt.
Lưu ý
- "Đánh đụng" là một từ thuần Việt, mang đậm tính văn hóa dân gian và ít được dùng trong văn phong trang trọng hay hành chính.
- Ngày nay, tập tục này vẫn còn tồn tại ở một số vùng nông thôn Việt Nam, nhưng từ ngữ này có thể không còn phổ biến trong giới trẻ ở thành thị.