đánh đụng

đánh đụng

Mấy nhà hàng xóm rủ nhau đánh đụng một con lợn để ăn Tết.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cùng nhau mổ, giết thịt chia phần một con vật (thường lợn, , trâu) để lấy thịt: Hành động một nhóm người cùng góp tiền hoặc công sức để được một con vật, sau đó giết thịt chia đều phần thịt cho nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy nhà hàng xóm rủ nhau đánh đụng một con lợn để ăn Tết. (Mấy nhà hàng xóm rủ nhau cùng mổ chia một con lợn để ăn Tết.)
    • Ngày trước, ở quê tôi hay tục đánh đụng trâu vào dịp lễ hội. (Ngày trước, ở quê tôi hay tục cùng giết thịt chia phần trâu vào dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đánh đụng" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt cộng đồng, làng xã, phản ánh tập quán chia sẻ, hợp tác trong sản xuất tiêu dùng thực phẩm, đặc biệt thịt động vật lớn.
  • Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ con vật được giết thịt ( dụ: đánh đụng , đánh đụng ).
Biến thể từ gần giống
  • Đụng (động từ): Trong ngữ cảnh này, "đụng" có nghĩagóp chung, chung vốn hoặc công sức để cùng làm một việc đó (như mua chung, làm chung). "Đánh đụng" một cụm từ cố định phát triển từ nghĩa này.
  • Chia phần: Hành động phân chia thành nhiều phần nhỏ từ một tổng thể.
  • Hùn vốn: Cùng góp tiền, của cải để kinh doanh hoặc mua một thứ đó chung.
Từ đồng nghĩa
  • Làm thịt chung: Cùng nhau giết mổ chia thịt một con vật.
  • Mổ chia: Mổ con vật ra chia đều các phần thịt.
Lưu ý
  • "Đánh đụng" một từ thuần Việt, mang đậm tính văn hóa dân gian ít được dùng trong văn phong trang trọng hay hành chính.
  • Ngày nay, tập tục này vẫn còn tồn tạimột số vùng nông thôn Việt Nam, nhưng từ ngữ này có thể không còn phổ biến trong giới trẻthành thị.